Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brown bear


noun
large ferocious bear of Eurasia
Syn:
bruin, Ursus arctos
Hypernyms:
bear
Hyponyms:
Syrian bear, Ursus arctos syriacus, grizzly, grizzly bear, silvertip,
silver-tip, Ursus horribilis, Ursus arctos horribilis, Alaskan brown bear, Kodiak bear, Kodiak,
Ursus middendorffi, Ursus arctos middendorffi
Member Holonyms:
Ursus, genus Ursus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.